sweat blood

/ˈblʌd/
Động từ
  1. (Thân mật) Làm việc rất chăm chỉ.
    (informal) To work very hard.
    Từ đồng nghĩa:sweat one's guts out
  2. (thông tục) Cực kỳ lo lắng.
    (informal) To be extremely anxious.
    Từ đồng nghĩa:sweat bullets
🎬 Nghe “sweat blood” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish