sweat blood
/ˈblʌd/Động từ
- (Thân mật) Làm việc rất chăm chỉ.(informal) To work very hard.Từ đồng nghĩa:sweat one's guts out
- (thông tục) Cực kỳ lo lắng.(informal) To be extremely anxious.Từ đồng nghĩa:sweat bullets
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “sweat blood” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish